genus xenorhyncus
Định nghĩa
Danh từ riêng (chuyên ngành sinh học): - Chi Xenorhyncus: Một chi (genus) trong phân loại động vật học, bao gồm các loài cò có nguồn gốc từ Đông Ấn Độ và Úc. Thuật ngữ này chỉ một nhóm phân loại cụ thể trong họ Cò (Ciconiidae).
Ví dụ sử dụng
- (Chi Xenorhyncus được biết đến với hình dạng mỏ đặc biệt.)
- (Các nhà khoa học đã xác định được hai loài trong chi Xenorhyncus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Xenorhyncus" thường xuất hiện trong các văn bản phân loại học, nghiên cứu về họ Cò hoặc tài liệu về động vật hoang dã khu vực Đông Nam Á và châu Đại Dương.
- Khi viết hoa, đây là tên khoa học chính thức; khi viết thường (xenorhyncus) có thể dùng làm tính từ mô tả đặc điểm của chi.
Biến thể và từ gần giống
- Xenorhyncus (danh từ): Tên chi, thường được viết hoa trong danh pháp khoa học.
- Xenorhyncine (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chi Xenorhyncus.
- The Xenorhyncine storks are primarily found in coastal wetlands. (Các loài cò thuộc chi Xenorhyncus chủ yếu được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước ven biển.)
Từ đồng nghĩa
- Chi cò Đông Ấn-Úc: Tên gọi thông thường dựa trên mô tả địa lý.
- Cò Xenorhyncus: Cụm từ mô tả không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs cho thuật ngữ khoa học này. Tuy nhiên, có thể dùng: - Classify as genus Xenorhyncus: Phân loại là chi Xenorhyncus. - These birds are classified as genus Xenorhyncus based on genetic analysis. (Những con chim này được phân loại là chi Xenorhyncus dựa trên phân tích di truyền.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.